| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Tên khách nhận hàng | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
050515
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
720000
|
Thôn Tam Đồng, Xã Thái Thuỵ, Tỉnh Hưng Yên
|
|
|
Nguyễn Công Danh(360.000con/20 thùng)
|
|
|
360000
|
0
|
0
|
|
2
|
Công ty TNHH SX GTS Dubai
|
050516
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
160000
|
Ấp 4, Phong Thạnh, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
050517
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Ấp Vàm Đình, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
Lê Trường Duy (160.000con/20 thùng)
|
|
|
80000
|
0
|
0
|
|
4
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
050522
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1310000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
Hai Tôm(300.000 con- 300 bao)
|
|
|
800000
|
210000
|
0
|
|
5
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
050531
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
670000
|
Trà Cú, Vĩnh Long
|
|
|
Trần Công Thiện( 45 thùng )
|
|
|
220000
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH M-BIO Chi nhánh Ninh Thuận
|
050544
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản
|
050545
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
435000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Tâm (330.000con/66thùng - Nova)
|
|
|
40000
|
65000
|
0
|
|
8
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2)
|
050547
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
550000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
Lý Tư (370.000con/74 thùng-HW+Linh Chi)
|
|
|
180000
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
050548
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Hòa Tú - Cần Thơ
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10
|
Cty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung (CS2)
|
050549
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Vĩnh Phong - An Giang
|
|
|
Trương Văn Quyền (200.000 con / 20 thùng )
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
11
|
Cty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung (CS2)
|
050550
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2250000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
Đoàn Minh Quân (1.800.000 con / 180 thùng )
|
|
|
100000
|
250000
|
100000
|
|
12
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
050554
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2224000
|
Đồng Minh, Ngọc Sơn, Thanh Hóa
|
|
|
Lê Tuấn Anh(1.600.000 con- 113 thùng)
|
|
|
624000
|
0
|
0
|
|
13
|
CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận
|
050555
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Công Điền, Vĩnh Trạch, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
14
|
CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận
|
050556
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
75000
|
Hòa Muôn, Ngọc Tố, Cần Thơ
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
15
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2)
|
050557
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
ấp Bình Hổ, xã Vĩnh Phước, tỉnh Cà Mau
|
|
|
Công ty Cổ Phần Thuỷ Sản Châu Phi - Chi nhánh Bạc Liêu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Hộ kinh doanh Phạm Trọng Phương
|
050703
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Đầm Dơi . Cà mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
17
|
Chi nhánh Công ty TNHH MTV THÁI - MỸ
|
050704
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Ấp Tam Giang, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau.
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
050705
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Hiệp Thành-Cà Mau
|
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
050794
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
490000
|
Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
050795
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Xã Đất Mới, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
050796
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Xã Đông Hòa, An Giang
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
050797
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
938000
|
Xã Ngũ Lạc, Tinh Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty Cổ phần BIO TONIC
|
050798
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
An Thạnh, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty TNHH GTS Châu Mỹ Ninh Thuận
|
050799
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
968000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
25
|
CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam
|
050800
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
|
26
|
Công ty TNHH MTV SX GTS Hoàng Danh
|
050801
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
840000
|
Điện Dương, Điện Bàn, Quảng Nam
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
050802
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
73500
|
Xã Hoà Bình, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH ĐT TS Bio Farm
|
050803
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Châu Phú, An Giang
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Bình Minh BMB
|
050804
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Thạnh Phú Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
050805
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
609000
|
Tân Thạnh, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát
|
050806
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Ấp 12, Thới Bình, Cà Mau
|
|
|
Phan Út Em(400.000con/40 thùng)
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận
|
050807
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
504000
|
Trường Long Hoà, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN
|
050808
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
1008000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
050809
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2541000
|
Thới Thuận - Vĩnh Long
|
|
|
Đại Lý Diễm Chi (2.100.000c/200 thùng)
|
|
|
441000
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
050810
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
525000
|
Thăng An - TP. Đà Nẵng
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
050811
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
715000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
Hồ Vũ Anh Triều ( 487.000 con/ 58 Thùng)
|
|
|
123000
|
105000
|
|
|
37
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050812
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
400000
|
Xã Kim Đông, Tỉnh Ninh Bình
|
|
|
|
|
|
|
|
38
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050813
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050814
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
800000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050815
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050816
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050817
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
600000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050818
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
050819
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
800000
|
Ấp 7 Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
Điểm Giao Dịch Trạm Kiểm Dịch
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH Sản xuất Giống Thủy sản DNT
|
050820
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
364800
|
Phan Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển Thủy Sản 3A
|
050821
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
420000
|
Ấp Cái Nước, Xã Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
050822
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1400000
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
050823
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE
|
050824
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
440000
|
Châu Thành, Tây Ninh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH Giống thủy sản G1 Ninh Thuận
|
050825
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
530000
|
Ấp Kiến Vàng, Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
Trần Thị Đà( 230.000 con/ 23 thùng)
|
|
|
300000
|
|
|
|
51
|
Công ty TNHH GTS Thành Thành Phát
|
050826
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC
|
050827
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
|
53
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
050828
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
Lý Văn Núi (160.000 con/20 thùng)
|
|
|
80000
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
050829
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
880000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
Trần Minh Linh(560.000 con/70 thùng)
|
|
|
320000
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
050830
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1357200
|
Hoà Thành, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
56
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
050831
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
392000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
050832
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng
|
050833
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
900000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận
|
050834
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
4000000
|
Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
050835
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Trí Phải, Cà Mau
|
|
|
Trần Văn Khoa (70.000 con/ 11 thùng)
|
|
|
40000
|
140000
|
50000
|
|
61
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
050836
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
220000
|
Long Thành, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
050837
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
660000
|
Vĩnh Bình, Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
Lưu Quốc Kết ( 273.000con/31 thùng)
|
|
|
123000
|
53000
|
211000
|
|
63
|
Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận
|
050838
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
105000
|
Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH GTS Trường Lộc - Ninh Thuận
|
050839
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1120000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
Phan Văn Chí (360.000 con/45 thùng)
|
|
|
760000
|
|
|
|
65
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
050840
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
457600
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
050841
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
904800
|
Ba Hòn, An Giang
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
050842
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
430000
|
xã Trí Phải, tỉnh Cà Mau
|
|
|
Nguyễn Trường Giang (10.000con/1 thùng)
|
|
|
110000
|
160000
|
150000
|
|
68
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
050843
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
600000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
Công Ty TNHH MTV SX GTS Quốc Nay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Hoàng
|
050844
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1300000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
050845
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Thanh Tùng, Cà Mau
|
|
|
Trần Bình Nguyên (900.000 con/90 thùng)
|
|
|
1200000
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
050847
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
050848
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1154400
|
Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
050849
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1060800
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận
|
050851
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
050852
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
210000
|
Xã Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
050853
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
904800
|
Tân Trụ, Tây Ninh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
050854
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
884000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
050855
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1600000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
050856
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH Công Nghệ Gene Xanh
|
050857
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Hiệp Mỹ Đông, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống
|
050858
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
82
|
Công ty TNHH Châu Long
|
050859
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
250000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2)
|
050860
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1056000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2)
|
050861
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
360000
|
Hòa Bình, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2)
|
050862
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Ấp 7, Khánh An, Cà Mau
|
|
|
Công ty TNHH Phát Triển Thủy Sản Rồng Xanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2)
|
050863
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
360000
|
Vĩnh Bảo, Hải Phòng
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ
|
050864
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Uông Bí, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ
|
050865
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
Võ Văn Si(900.000 con/90 thùng)
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ
|
050866
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
670000
|
Thái Nguyên, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH ĐTTS Thành Được
|
050867
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Tân Phước,Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
|
91
|
Công ty TNHH ĐTTS Thành Được
|
050868
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Cần Đước, Tây Ninh
|
|
|
|
|
|
|
|
92
|
Công ty TNHH Việt Mỹ
|
050869
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2000000
|
Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
050870
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
800000
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
94
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
050871
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
95
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
050872
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
96
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
050873
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn
|
050874
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
98
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
050875
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1600000
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
99
|
Công ty TNHH Tín Đạt Ninh Thuận
|
050876
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
100
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
050877
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
101
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN
|
050878
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
220800
|
Núi Thành, Quãng Nam
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
102
|
Công ty TNHH MTV Thảo Anh
|
050879
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
1200000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
103
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
050880
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
75000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
|
104
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
050881
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
325500
|
Đông Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
105
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
050882
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
304500
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
106
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận
|
050883
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Phường Bạc liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
107
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
050884
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
750000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
108
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
050885
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
109
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN
|
050886
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
614400
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
Trần Thiệm Khiêm(508.800 con/53 thùng
|
|
|
105600
|
0
|
0
|
|
110
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP
|
050887
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
111
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
050888
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
112
|
Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện
|
050889
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1500000
|
Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
113
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
050892
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2700000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
Huỳnh Phi Long (700.000 con /70 thùng)
|
|
|
2000000
|
0
|
0
|
|
114
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
050894
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2415000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
115
|
Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP
|
050895
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
864000
|
Khóm 4, Phường Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
116
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
50518
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
680000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
Cty TNHH MTV Thủy Sản Minh Hùng(170.000 con-170 bao)
|
|
|
110000
|
400000
|
0
|
|
117
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
50519
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
540000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
Cty TNHH Thủy Sản Hai Luận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
118
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
50520
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1800000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
Võ Văn Ân(250.000 con-250 bao)
|
|
|
1200000
|
350000
|
0
|
|
119
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
50521
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1840000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
Lê Văn Toàn(1.500.000 con- 1500 bao)
|
|
|
340000
|
0
|
0
|
|
120
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
50523
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
5400000
|
450B/7, đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
Công ty TNHH MTV GTS Quốc Nay
|
|
|
2700000
|
0
|
0
|
|
121
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50524
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
890000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
Trần Thạch Vũ (240.000 con/ 25 thùng)
|
|
|
450000
|
200000
|
0
|
|
122
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50525
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1710000
|
Thạnh Phước, Vĩnh Long
|
|
|
Nguyễn Văn Trung (1.400.000 con/ 148 thùng)
|
|
|
200000
|
110000
|
0
|
|
123
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50526
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Phường Hội An Đông, Thành phố Đà Nẵng
|
|
|
|
|
|
|
|
124
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50527
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Tân Thới, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
|
125
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50528
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2930000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
126
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50529
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
850000
|
Trần Phán, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
127
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
50530
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2530000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
128
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
50532
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
Cty TNHH Thủy Sản CNC Việt Nam CN Bến Tre 1
|
|
|
|
0
|
0
|
|
129
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
50533
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
Cty TNHH Thủy Sản CNC Việt Nam CN Vũng Tàu 2
|
|
|
|
0
|
0
|
|
130
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
50534
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4500000
|
Bãi Ớt, Tô Châu, An Giang
|
|
|
Cty TNHH Thủy Sản CNC Việt Nam CN Kiên Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
131
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50535
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Phường Láng Tròn, Cà Mau
|
|
|
Đỗ Trần Lâm Duy (400.000 con/ 40 thùng)
|
|
|
150000
|
640000
|
910000
|
|
132
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50536
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1480000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
Nguyễn Công Bằng (680.000 con/ 72 thùng)
|
|
|
350000
|
350000
|
100000
|
|
133
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50537
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
680000
|
Hậu Thạnh, Tây Ninh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
134
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50538
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1050000
|
Tân Thủy, Vĩnh Long
|
|
|
Nguyễn Tấn Đạt (700.000 con/ 77 thùng)
|
|
|
150000
|
200000
|
0
|
|
135
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50539
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Tân Thới, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
|
136
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50540
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
950000
|
An Hòa, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
|
137
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
50541
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1930000
|
Đại An, Vĩnh Long
|
|
|
Dương Chí Hiếu (520.000 con/ 64 thùng)
|
|
|
450000
|
480000
|
480000
|
|
138
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
50542
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Phường An Hội, Vĩnh Long
|
|
|
Công Ty Hoàng Huy Bến Tre
|
|
|
|
0
|
0
|
|
139
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
50543
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Xã Tam Hải, Đà Nẵng
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
140
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
50546
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 07 (6mm)
|
3200000
|
Ấp An Bình, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
Công Ty TNHH NTTS Minh Phú Lộc An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
141
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
50551
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
An Thới Đông, Hồ CHí Minh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
142
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
50552
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1650000
|
Mộc Hóa, Tây Ninh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
143
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3)
|
50553
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1400000
|
Mộc Hóa, Tây Ninh
|
|
|
|
|
0
|
0
|
|
144
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
50846
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2390000
|
Khánh Bình, Cà Mau
|
|
|
Nguyễn Hải Âu (390.000 con/39 thùng)
|
|
|
1200000
|
400000
|
400000
|
|
145
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
50850
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2170000
|
Xã Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
Dương Thanh Văn(1.800.000 con/180 thùng)
|
|
|
370000
|
0
|
0
|
|
146
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
50890
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
147
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
50891
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1020000
|
Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
Trần Đình Hinh(750.000 con/75 thùng)
|
|
|
270000
|
0
|
0
|
|
148
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
50893
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Bình Mỹ, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | | |