SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN NINH THUẬN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 20-04-2019
STT Cơ sở Số GCNKD Số XN PCR Đối tượng Mục đích sử dụng Kích thước Số Lượng (dvt:10000) Nơi đến Nơi đến tỉnh Biển kiểm soát
1  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 107504 1583 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 200  Lộc An, Đất Đỏ, Bà Rịa - Vũng Tàu , Bà Rịa - Vũng Tàu   85C- 023.93
2  Công ty TNHH GTS QQ An Thịnh Phát 105708 1495 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 31  Cầu Muối - Tp.Bạc Liêu - Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C - 016.18
3  Công ty TNHH MTV GTS Phú Lộc An 105710 1688 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 40  Vĩnh Trạch - Tp Bạc Liêu - Bạc Liêu , Bạc Liêu  79C - 127.65
4  Công ty TNHH GTS Dương Hùng - CN Ninh Thuận 107502 1641 Tôm thẻ  Ương giống Naupliius 1000  Long Điền Tây, Đông Hải, Bạc Liêu , Bạc Liêu  94C - 013.96
5  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 107539 1804 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 54  Long Điền, Đông Hải, Bạc Liêu , Bạc Liêu  51D- 458.26
6  CN Công ty TNHH Số 1 tại Ninh Thuận 107546 1886 Tôm sú Ương giống Naupliius 300  Gò Cát, Điền Hải, Đông Hải, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C- 027.64
7  Công ty Cổ Phần Giống Thủy Sản Tân Phát 108789   Tôm thẻ  Ương giống Naupliius 200  Nhà Mát, Tp.Bạc Liêu, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C-02456
8  Công ty Cổ phần đầu tư thủy sản CP.GOAL 108815 1758 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 15.3  P5, Tp Bạc Liêu, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C - 01618
9  Công ty Cổ Phần Giống Thủy Sản Tân Phát 108816 1760 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 22  Hộ phòng, Giá Rai, Bạc Liêu , Bạc Liêu  51D-458.26
10  Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ  108821 1846 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 70  Long Thạnh, Vĩnh Lợi, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C-000.85
11  Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận 108839 1842 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 73.5  Khóm kinh Tế, Nhà MÁt, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85T-2765
12  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 108846 1781 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 120  Hòa Bình, Hào Bình, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85T-2765
13  Công ty TNHH GTS Aqua One 108852 1816 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 100  Hòa Bình, Hòa Bình, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C-015.66
14  Công ty TNHH GTS Aqua One 108853 1816 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 104.7  Hòa Bình, Hòa Bình, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C-015.66
15  Công ty TNHH SX GTS Hoàng Long Farm 108862 1817 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 102  P.Nhà Mát, Tp.Bạc Liêu, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C-000.85
16  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 107503 1583 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 22  TT. Bình Đại, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85T-1976
17  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 107506 1583 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 12.1  Bình Thạnh, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85T-1976
18  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 107507 1574 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 2.2  An Đức, Ba Tri, Bến Tre , Bến Tre   85T-1976
19  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 107508 1574 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 66  Bình Thạnh, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85T-1976
20  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107509 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 125  Thạnh Phong, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C- 023.03
21  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107510 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 25  An Nhơn, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C- 023.03
22  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107517 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 40  TT. Ba Tri, Ba Tri, Bến Tre , Bến Tre   79C- 081.63
23  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107528 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 70  Thạnh Hải, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C- 002.41
24  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 107540 1804 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 54  Bình Thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   51D- 458.26
25  Cty Cổ phần CN Tiêu chuẩn SH GTS Vĩnh Thịnh 107548 1903 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 19.8  147/2 ấp Đại Thôn, Thạnh Phong, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C- 027.64
26  Công ty TNHH GTS Phát Đông Thành  108782 1699 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 50.4  Thừa Đức, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85C-037.89
27  Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng  108783 1822 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 88.2  Ba Tri Ba Tri Bến Tre , Bến Tre   85C-03789
28  Công ty TNHH GTS Việt Post  108787 1916 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 25.5  Bình Thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85C -01681
29  Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương 108796 1678 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 9.72  Bình Thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85C-03643
30  Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú  108802 1585 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Thạnh Phước, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85c-037.89
31  Công ty TNHH SX GTS Hanh Hiệu 108811 1709 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 64.05  Bình Thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   63C-070.52
32  Công ty TNHH TM-DV và SX GTS Best Choice 108814 1839 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 50  Vang Quới, Bình Đại Bến Tre , Bến Tre   85C-000.09
33  Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận 108822 1750 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 51  Giao Thạnh, Thạnh Phú, bến tre , Bến Tre   85C-014.13
34  Công ty TNHH ĐTTS Thuận Phát 108830 1720 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 43  Bình Thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   51D-458.26
35  Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN  108831 1761 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 98.1  An Điền, Thạch Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C-012.18
36  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 108832 1754 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 18  An Hiệp, Ba Tri, Bến tre , Bến Tre   85C-000.09
37  Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN 108836 1722 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 10  An Hòa, An NHơn, Thạch Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C-036.43
38  Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà 108842 1730 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 85.05  An Thạnh, Thạnh Phú, bến tre , Bến Tre   85C-031.43
39  Công ty TNHH GTS Thanh Bình Bến Tre 108848 1518 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 27  An Điền, Thạnh Phú, Bến tre , Bến Tre   85C-000.09
40  Công ty TNHH SX GTS Biển Sáng PMH 108859 1732 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 40  Bình Thạnh, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C-03643
41  Công ty TNHH Hưng Phát Bio 108869 1729 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 23  Ba Tri, Ba Tri, Bến tre , Bến Tre   85C-00009
42  Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát 108879 1679 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 24.15  Vĩnh An, Ba Tri, Bến Tre , Bến Tre   85C-002.31
43  Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận 108884 1842 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 31.5  Bình thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85C-000.09
44  Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ  108894 1846 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 50  An Thạnh, thạnh Phú, Bến tre , Bến Tre   85C-000.09
45  Công ty TNHH GTS SP Ninh Thuận 108895 1680 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 31  Thạnh Hưng, thạnh phú, bến Tre , Bến Tre   85C-00231
46  Công ty TNHH GTS SP Ninh Thuận 108896 1680 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 31  Hưng Lễ, Giồng Trôm, Bến Tre , Bến Tre   85C-00231
47  Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận 108897 1667 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 22.44  Bình thới, bình Đại, bến Tre , Bến Tre   85C-000.09
48  Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN 108901 1549 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 18  Bình Thới, Bình Đại, bến Tre , Bến Tre   85C-002.31
49  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107531 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Cát Khánh, Phù Cát, Bình Định , Bình Định   85T-2289
50  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107533 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 10  Cát Khánh, Phù Cát, Bình Định , Bình Định   85T-2289
51  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107534 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 14  Cát Khánh, Phù Cát, Bình Định , Bình Định   85T-2289
52  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107535 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 16  Cát Khánh, Phù Cát, Bình Định , Bình Định   85T-2289
53  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108882 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 50  Phan rí, Tuy Phong, Bình Thuận , Bình Thuận   85C-033.91
54  Cơ sở Sản Xuất GTS Mùa Vàng 105713 1801 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 30  Tắc Vân, Tp. Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85C - 015.47
55  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107511 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Tân Hưng Tây, Phú Tân, Cà Mau , Cà Mau  69C- 048.58
56  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107512 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 70  Tân Hưng Tây, Phú Tân, Cà Mau , Cà Mau  69C- 048.58
57  Hộ kinh doanh Hải Dương 107537 1638 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 100  Tắc Vân, TP Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  79C-050.26
58  CS Nguyễn Hữu Thanh 107544 1639 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 200  Tắc Vân, TP Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  79C-050.26
59  Cơ sở sản xuất tôm giống Quang Thắng 107559 1769 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 30  Tắc Vân, TP Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85C - 047.36
60  CS Đỗ Cao Trung 107562 1810 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 80  Tắc Vân, TP Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85C- 017.07
61  Công ty TNHH Tôm giống Châu Phi ( C.S 2) 107563 1912 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 20  Số 20, Nguyễn Tất Thành, Phường 8, TP Cà mau, Cà Mau , Cà Mau  51D-458.26
62  Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng  108784 1822 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 15.84  P8, Cà Mau Cà Mau , Cà Mau  85C-01618
63  Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên  108791 1602 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 60  Tắc vân, Tp Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85T-2835
64  Công ty TNHH MTV GTS Long Thuận  108795 1864 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 30  Tắc vân, Tp Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85T-2835
65  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  108798 1844 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Tắc vân, Tp Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  79C - 05026
66  Công ty TNHH MTV SX GTS Hoàng Danh  108808 1874 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 27.6  Phú Tân, Phú Tân, Cà MAu , Cà Mau  85T-2765
67  Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận 108810 1750 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 150  Tắc vân, Tắc Vân, Cà Mau , Cà Mau  85T-2835
68  Công ty Cổ Phần Giống Thủy Sản Tân Phát 108818 1760 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 143  Phú tân, Phú Tân, cà Mau , Cà Mau  51D-458.26
69  Công ty Cổ Phần Giống Thủy Sản Tân Phát 108819 1760 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 25  Quách Phẩm Bắc, Đầm Dơi, Cà Mau , Cà Mau  51D-458.26
70  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  108826 1749 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 50  Tắc vân, Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  79C-050.26
71  Công ty TNHH Giống Thủy Sản Mạnh Hùng Hawaii 108841 1597 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 70  Tắc vân, Cà MAu, Cà Mau , Cà Mau  85C - 035.84
72  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 108847 1791 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 10  Thanh Tùng, Đầm Dơi, Cà MAu , Cà Mau  85T-2765
73  Công ty TNHH MTV GTS Long Thuận  108867 1864 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 30  Tắc Vân, Tp,Cà Màu, Cà Mau , Cà Mau  85C- 03584
74  Công ty TNHH MTV GTS Long Thuận  108874 1864 Tôm sú Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 30  Tắc Vân, Tp,Cà Màu, Cà Mau , Cà Mau  85C- 03584
75  Công ty TNHH Tôm giống Châu Phi ( C.S 1) 107561   Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 600  439 Ấp Mỹ Lộc, Mỹ Khánh, Phong Điền, TP Cần Thơ , Cần Thơ   79C-080.64
76  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108876 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Cẩm Lộc, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh , Hà Tĩnh   85C- 04387
77  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108877 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 24  Cẩm Lộc, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh , Hà Tĩnh   85C- 04387
78  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 107541 1804 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 10.1  An Minh Bắc, U Minh Thượng, Kiên Giang , Kiên Giang   79C-085.42
79  Công ty TNHH SX GTS Phong Phú Ninh Thuận 107545 1906 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 100  Đông Thái, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   85C- 018.30
80  Cty Cổ phần CN Tiêu chuẩn SH GTS Vĩnh Thịnh 107550 1903 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 49.65  220, KP Xà Ngách, Kiên Lương, Kiên Giang , Kiên Giang   85C- 036.91
81  Công ty TNHH GTS Việt Post  108788 1916 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 57.3  Bình Giang Hòn Đất Kiên Giang , Kiên Giang   85C-02415
82  Công ty TNHH SX GTS Lộc Biển 108792 1765 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 18  Đông hải, Hà Tiên Kiên Giang , Kiên Giang   79C-08542
83  Công ty TNHH tôm giống Phan Rang 108793 1785 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 60  Tổ 3, Kp3, Pháo Đài Hà Tiên Kiên Giang , Kiên Giang   85C-02415
84  Công ty TNHH MTV GTS Long Thuận  108794 1864 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 30  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-01830
85  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  108797 1844 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   79C - 08542
86  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  108799 1844 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 50  Vĩnh Thuận Vĩnh Thuận Kiên Giang , Kiên Giang   79C - 08542
87  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  108800 1844 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 50  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   79C - 08542
88  Công ty TNHH MTV SX GTS Hoàng Danh  108807 1874 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 81.6  Pháo Đài, Hà Tiên, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-024.15
89  Công ty TNHH MTV Thảo Anh 108812 1710 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 45  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   85C - 01830
90  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  108827 1749 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 30  Thứ 7 an Biên Kiên Giang , Kiên Giang   79C-085.42
91  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 108835 1754 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 30.42  Vĩnh Thuận, Vĩnh Thuận, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-018.30
92  Công ty TNHH GTS Đặng Phi Ẩn 108849 1662 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 15.3  Vĩnh Thuận, vĩnh thuận, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-018.30
93  Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận 108860 1667 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 15.3  Thứ 10. An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-01830
94  Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP  108873 1727 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 130  Vĩnh Bình Bắc, Vĩnh Thuận, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-018.30
95  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107536   Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Cam Lập, Cam Ranh, Khánh Hòa , Khánh Hòa   79C- 015.65
96  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 107543 1804 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 78  Vạn Thọ, Vạn Ninh, Khánh Hòa , Khánh Hòa   85C- 041.70
97  Công ty TNHH GTS QQ An Thịnh Phát 105709 1495 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 9  Thuận Mỹ - Châu Thành - Long An , Long An   85C - 016.18
98  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107530 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Long Hậu, Cần Giuộc, Long An , Long An   85C- 002.41
99  Công ty TNHH GTS Phát Đông Thành  108778 1699 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 73.5  Tân An Cần Đước Long An , Long An   85C-03789
100  Công ty TNHH TĐS 108824 1789 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 25.2  Thuận Mỹ, Châu thành, Long An , Long An   85C-016.81
101  Công ty TNHH TĐS 108825 1789 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16.2  Thạnh Vĩnh Đông, Châu Thành, Long An , Long An   85C-016.81
102  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108840 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 74.46  Tân lập, cần giuộc, Long An , Long An   85C-012.18
103  Công ty TNHH TĐS 108851 1789 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16.2  Thuận Mỹ, Châu Thành, Long An , Long An   85C - 016.81
104  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107552 1852 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 15  Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C- 002.92
105  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107553 1852 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 2  Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C- 002.92
106  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107557 1852 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 70  Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C- 016.03
107  Công ty TNHH ĐTTS Thái Lan CP CN Ninh Thuận 108843 1788 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 131.4  Phường 7, Tuy Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C-031.43
108  Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An  108844 1656 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 165  Quảng Châu, Quảng Trạch, Quảng Bình , Quảng Bình   85C-031.43
109  Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ  108820 1846 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Bình Giang, Thắng Bình, Quảng Nam , Quảng Nam   85C-031.43
110  Công ty TNHH sản xuất và cung ứng GTS Rạng Đông 108845 1539 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 40.8  Tam Tiến, Núi Thành, Quảng Nam , Quảng Nam   85C-031.43
111  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108856 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 70  Bình Sa, Thăng Bình, Quảng Nam , Quảng Nam   77C-060.48
112  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108857 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 150  Tam Hòa, Núi Thành, Quảng Nam , Quảng Nam   77C-060.48
113  Công ty TNHH MTV GTS Tuấn Linh Ninh Thuận  105711 1848 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị , Quảng Trị   85C - 042.60
114  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107500 1746 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Triệu An, Triệu Phong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 002.92
115  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107501 1746 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 64.4  Triệu Vân, Triệu Phong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 002.92
116  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107516 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 80  Hùng Vương, TX. Đông Hà, Quảng Trị , Quảng Trị   79C- 049.23
117  Công ty TNHH GTS 999 107551 1854 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 160  Phú Hội, Triệu An, Triệu Phong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 040.86
118  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107555 1852 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Triệu An, Triệu Phong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 017.19
119  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 107556 1852 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 67.2  Triệu Vân, Triệu Phong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 017.19
120  Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng  108785 1822 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 151.2  Trị An Triệu Phong Quảng Trị , Quảng Trị   85C-02178
121  Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN 108801 1698 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 62.4  Hải An, Hải Lăng, Quảng Trị , Quảng Trị   85c-009.13
122  Công ty TNHH SX GTS Hoàng Duy 108829 1748 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 50  Đông Lê, Đông Hà, Quảng Trị , Quảng Trị   79C - 121.39
123  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108870 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 30  Triệu Phước, Triệu An, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 04387
124  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108871 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 22  Triệu Phước, Triệu An, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 04387
125  Công ty TNHH SX GTS An Phát Lộc  108875 1713 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 61.2  Đông Lê, Đông Hà, Quảng Trị , Quảng Trị   85C-040.86
126  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108878 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 24  Triệu An, Triệu Phong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C- 04387
127  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108888 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Triệu Phước, Triệu Phong, quảng Trị , Quảng Trị   85C-043.87
128  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108889 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 42  Triệu Phước, Triệu Phong, quảng Trị , Quảng Trị   85C-043.87
129  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108890 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 14  Triệu Phước, Triệu Phong, quảng Trị , Quảng Trị   85C-043.87
130  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108899 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 18  Triệu An, Triệu Phong, quảng Trị , Quảng Trị   85C-043.87
131  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  108900 1712 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 12  Triệu Phước, Triệu Phong, quảng Trị , Quảng Trị   85C-043.87
132  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107513 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 63  Khánh Hòa, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85T-3437
133  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107514 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Khánh Hòa, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85T-3437
134  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 107515 1902 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 110  Xã Hòa Đông, Thị Xã Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85T-3437
135  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107518 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Tham Đôn, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 081.63
136  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107519 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 40  Ngọc Tố, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 081.63
137  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107520 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Thạnh Phú, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 081.63
138  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107521 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Phường 1, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 081.63
139  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107522 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Phường 1, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 081.63
140  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107523 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Xã Hòa Tú 2, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 081.63
141  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 107538 1804 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 21.6  Hòa Tú 2, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   51D- 458.26
142  Cty Cổ phần CN Tiêu chuẩn SH GTS Vĩnh Thịnh 107549 1903 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 120  Số 188H, Đồng Khởi, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C- 027.64
143  Công ty TNHH GTS 999 107554 1854 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 70  An Thạnh 2, Cù Lao Dung, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C- 010.51
144  Công ty TNHH Tôm giống Châu Phi ( C.S 1) 107558 1770 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 92  Vĩnh Hiệp, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C-080.64
145  Công ty TNHH Vĩnh Thuận Ninh Thuận  108803 1823 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 150.96  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-042.00
146  Công ty TNHH Vĩnh Thuận Ninh Thuận  108804 1823 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 40  Khóm Biển Trên, Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-042.00
147  Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng  108805 1822 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 9.9  Phú Hưng, Thạch Phú, Mỹ Xuyên, Sóc Trằng , Sóc Trăng   85C-016.18
148  Công ty TNHH SX & ƯDCN Thủy sản Vina 108806 1756 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 50  Tài Văn Mỹ Xuyên Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-016.18
149  Công ty Cổ Phần Giống Thủy Sản Tân Phát 108817 1760 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16.8  Tân Hòa, Vĩnh Tân, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   51D-458.26
150  Công ty TNHH TĐS 108823 1789 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 34.68  Ngọc Đông, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-02400
151  Công ty TNHH ĐTTS 108828 1764 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 13.26  An Thạnh, Cù LAo Dung, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-024.00
152  Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN 108837 1722 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 30  Dương Kiển, Hòa Tú 2, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C-010.51
153  Công ty TNHH GTS Đặng Phi Ẩn 108850 1662 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Mỹ Xuyên, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-024.00
154  Công ty TNHH Tôm giống Ninh Phát Ninh Thuận 108863 1869 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 91  An Thạnh 3, Cù Lao Dung, Sóc Trăng , Sóc Trăng   79C-010.51
155  Công ty TNHH sản xuất và cung ứng GTS Rạng Đông 108864 1539 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20.4  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-02400
156  CN Công ty TNHH Ngọc Minh tại Ninh Thuận 108865 1619 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 80  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 00917
157  Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP  108872 1727 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 100  Tham Đôn, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 02400
158  Công ty TNHH ĐT GTS Thắng Lợi  108883 1870 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 50  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-009.17
159  Công ty TNHH ĐT XNK Thủy sản Thiên Hùng 108885 1875 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 200  Trung Bình, trần đề, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 02258
160  CN Công ty TNHH Ngọc Minh tại Ninh Thuận 108886 1620 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 80  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 00917
161  Công ty TNHH ĐT XNK Thủy sản Thiên Hùng 108891 1875 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 150  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-023.06
162  Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN 108892 1549 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 54  Cù Lao dung, cù Lao dung, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-02400
163  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 107505 1583 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 12.1  Phú Đông, Tân Phú Đông, Gò Công, Tiền Giang , Tiền Giang   85T-1976
164  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107529 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 26  Tân Thạnh, Tân Phú Đông, Tiền Giang , Tiền Giang   85C- 002.41
165  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 108834 1754 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 40.5  Tân Phú, Tân Phú Đông, tiền Giang , Tiền Giang   85C-000.09
166  Công ty TNHH ĐT TS CP Trọng Tâm 107526 1805 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 15  Ấp 2, Hiệp Phước, Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh , TP. Hồ Chí Minh   85C - 162.81
167  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107524 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 100  Đa Lộc, Hậu Lộc, Thanh Hóa , Thanh Hóa   61LD-013.05
168  Công ty TNHH GTS Uni-President VN  107525 1880 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 100  Xã Hòa lộc, Hậu lộc, Thanh Hóa , Thanh Hóa   61LD-013.05
169  Hộ kinh doanh Trần Văn Hổ 105712 1499 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 12  TT Cầu Ngang - Cầu Ngang - Trà Vinh , Trà Vinh  85C - 020.01
170  Công ty TNHH GTS Grobest VN 107527 1716 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Hòa Minh, Châu Thành, Trà Vinh , Trà Vinh  85C- 002.41
171  Cty Cổ phần CN Tiêu chuẩn SH GTS Vĩnh Thịnh 107547 1903 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Ấp Ba Động, Trường Long Hòa, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C- 027.64
172  Công ty TNHH GTS Phát Đông Thành  108779 1699 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 15.7  Mỹ Cần A, Cầu Ngang Trà Vinh , Trà Vinh  85C-037.89
173  Công ty TNHH GTS Phát Đông Thành  108780   Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16.8  Mỹ Cần A, Cầu Ngang Trà Vinh , Trà Vinh  85C-037.89
174  Công ty TNHH GTS Phát Đông Thành  108781 1699 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 25.2  Dân Thành Duyên Hải Trà Vinh , Trà Vinh  85C-037.89
175  Công ty TNHH GTS Việt Post  108786 1916 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 135.6  Cống tân Lập Long Sơn Cầu Ngang Trà Vinh , Trà Vinh  85C -01681
176  Công ty TNHH GTS An Phú Aqua 108790 1868 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 33  Mỹ Long Nam Cầu Ngang Trà Vinh , Trà Vinh  85C-01051
177  Công ty TNHH TM-DV và SX GTS Best Choice 108813 1839 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16  Hiệp Mỹ Tây, Cầu Ngang, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-000.09
178  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 108833 1754 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 49.5  Long Hữu, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-000.09
179  Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN 108838 1722 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Hạnh Mỹ, Long BẮc, Cầu Ngang, Trà Vinh , Trà Vinh  79C-010.51
180  Chi nhánh Công ty TNHH Đại Nam  108854 1896 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 100  Long Toàn, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-012.55
181  Chi nhánh Công ty TNHH Đại Nam  108855 1896 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 200  Long Toàn, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-012.55
182  Công ty TNHH SX GTS Hoàng Long Farm 108861 1817 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 163.2  Đông Hải, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-014.13
183  Công ty TNHH GTS Aqua One 108866 1816 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 90.3  Hiệp Mỹ Tây, Cầu Ngang, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-000.09
184  Công ty TNHH GTS Trường Sinh Ninh Thuận 108868 1786 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 25.5  Hiệp Hòa, Cầu Ngang, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-00009
185  Công ty TNHH GTS Đông Phát Ninh Thuận 108880 1654 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 18  Duyên Hải, Duyên hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C - 002.31
186  Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận  108881 1697 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 22.5  Duyên Hải, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-002.31
187  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 108887 1781 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 25  Hiệp Mỹ Tây, Cầu Ngang, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-002.31
188  Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ  108893 1846 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Hiệp mỹ tây, cầu Ngang, trà Vinh , Trà Vinh  85C-000.09
189  Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN 108902 1549 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 22.5  Vĩnh kim, cầu Ngang, trà Vinh , Trà Vinh  85C-002.31