SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN NINH THUẬN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 11-02-2019
STT Cơ sở Số GCNKD Số XN PCR Đối tượng Mục đích sử dụng Kích thước Số Lượng (dvt:10000) Nơi đến Nơi đến tỉnh Biển kiểm soát
1  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 94230 365 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 22  Ấp 16, Vĩnh Hậu, Hòa Bình, Bạc Liêu , Bạc Liêu  95C-009.98
2  Công ty TNHH GTS Grobest VN 94235 433 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 27.5  Hưng Thành, Vĩnh Lợi. Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C- 020.26
3  Công ty TNHH GTS Grobest VN 94236 433 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Vĩnh Hậu, Hòa Bình, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C- 020.26
4  Công ty TNHH SX GTS Anh Quốc Ninh Thuận 94238 395 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 06 (5mm) 14  P. Nhà Mát, TP. Bạc Liêu, Bạc Liêu , Bạc Liêu  79C-01051
5  Công ty TNHH GTS Dương Hùng - CN Ninh Thuận 94241   Tôm thẻ  Ương giống Naupliius 1000  Long Điền Tây, Đông Hải, Bạc Liêu , Bạc Liêu  94C - 013.96
6  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 96054 321 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 43.86  Hưng Thành, Vĩnh Lợi, Bạc Liêu , Bạc Liêu  85C-027.82
7  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 94225 432 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 150  Bình Thới, Bình Đại, Bến Tre , Bến Tre   85C- 038.15
8  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 94227 361 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 5  An Đức, Ba Tri, Bến Tre , Bến Tre   85T-1976
9  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 94228 361 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 5  An Đức, Ba Tri, Bến Tre , Bến Tre   95C-009.98
10  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 95003 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 85  An Bình, An Nhơn, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C - 004.64
11  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 95004 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 85  Ấp 5, Thạnh Phong, Thạnh Phú, Bến Tre , Bến Tre   85C - 004.64
12  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 95005 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Ấp 3, Bảo Thuận, Bến Tre , Bến Tre   69C - 007.52
13  Công ty Cổ phần chăn nuôi CP.VN - CN 2 tại Ninh Thuận 94226 432 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Cát Minh, Phù Cát, Bình Định , Bình Định   77C- 088.35
14  Công ty TNHH GTS Grobest VN 94231 433 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 51  Thị Trấn Tam Quan, Hoài Nhơn, Bình Định , Bình Định   79C- 139.22
15  Hộ kinh doanh Phạm Trọng Phương  93137 259 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 50  Tắc Vân, Tp. Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85C - 035.84
16  Cty TNHH SX GTS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận  93138 447 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 20  Tắc Vân, Tp. Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85C - 014.72
17  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 94229 361 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 65  Ấp Nhà Phấn Gốc, Phú Hưng, Cái Nước, Cà Mau , Cà Mau  95C-009.98
18  Hộ kinh doanh Dương Đức Ban 94239 409 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 200  Tắc Vân, TP. Cà Mau, Tỉnh Cà Mau , Cà Mau  85C-01472
19  Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú  96022 416 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Cống Đá, Cái Nước, Cà Mau , Cà Mau  85C-040.15
20  Công ty TNHH SX GTS Lộc Phát Ninh Thuận 96036 418 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 80  Tắc Vân, Tp.Cà Mau, Cà Mau , Cà Mau  85C - 028.17
21  Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận  96037 439 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 40.5  Phú Tân, Phú Tân, Cà Mau , Cà Mau  85C - 028.17
22  CN Công ty TNHH Đầu tư thủy sản CPNT Shrimp 96038 335 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 24  Tân Thuận, Đầm Dơi, Cà Mau , Cà Mau  85C - 028.17
23  Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN 96041 402 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 48  Rau Dừa, cái nước, Cà Mau , Cà Mau  85C - 028.17
24  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  96045 405 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 30  Tắc Vân, Tp,Cà Màu, Cà Mau , Cà Mau  79C - 154.99
25  Công ty TNHH MTV GTS Tiến Đồng CN Ninh Thuận 96059 442 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16  Phú Tân, Phú Tân, Cà Mau , Cà Mau  85t - 3437
26  Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà 96061   Tôm thẻ  Ương giống Naupliius 300  K10/29, Nguyễn Văn Cừ, Hòa Hiệp Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng ,Trạm thú Y Ninh Sơn Đà Nẵng   85C - 01681 (máy bay)
27  Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ  96066 512 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 60  Hộ Độ Thạch Hà Hà Tĩnh , Hà Tĩnh   85C-00808 (máy bay)
28  Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN 96040 402 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 79.2  Cầu Giá, Hải Nguyên, Hải Phòng , Hải Phòng   79C-107.02(máy bay)
29  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 96052 426 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 100  Tân Thạnh, Dương Kinh, Hải Phong , Hải Phòng   85C - 008.08(máy bay)
30  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 96053 426 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 30  Tân Thạnh, Dương Kinh, Hải Phong , Hải Phòng   85C - 008.08(máy bay)
31  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 96057 426 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 100  Tân Thạnh, Dương Kinh, Hải Phong , Hải Phòng   85C - 008.08(máy bay)
32  Cty TNHH SX GTS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận  93139 447 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 10  Thứ 7 - An Biên - Kiên Giang , Kiên Giang   85C - 024.00
33  Cty TNHH SX GTS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận  93140 447 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 10  Thứ 7 - An Biên - Kiên Giang , Kiên Giang   85C - 024.00
34  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 94221 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Hòa Lộc, Kiên Lương, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-041.70
35  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 94222 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 52  Hòa Lộc, Kiên Lương, Kiên Giang , Kiên Giang   85C-041.70
36  Công ty TNHH MTV Thảo Anh 96025 298 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 30  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   85C - 024.00
37  Công ty TNHH TĐS 96026 387 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 14.4  Vĩnh Thắng, Gò Quao, Kiên Giang , Kiên Giang   85T - 3437
38  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  96043 399 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 30  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   79C - 085.42
39  Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN  96044 405 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 30  Thứ 7, An Biên, Kiên Giang , Kiên Giang   79C - 085.42
40  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 96049 424 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 70  Hà Tiên, Hà Tiên, Kiên Giang , Kiên Giang   85T - 3437
41  Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện 96063 466 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 38  Đông Hồ, Hà Tiên, Kiên giang , Kiên Giang   85T - 3437
42  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 94223 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 126  Vạn Hưng, Vạn Ninh, Khánh Hòa , Khánh Hòa   85C-034.34
43  Công ty TNHH SX GTS Minh Phú 95001 455 Tôm sú Nuôi thương phẩm PL 15 (12mm) 16.5  Cam Hòa, Cam Lâm, Khánh Hòa , Khánh Hòa   85T - 2070
44  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 94220 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 150  Nhựt Ninh, Tân Trụ, Long An , Long An   85C-012.55
45  CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT 94240 397 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 70  Thuận Mỹ, Châu Thành, Long An , Long An   85C-03624
46  Công ty TNHH TĐS 96027 387 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 25.2  Thuận Mỹ, Châu Thành, Long An , Long An   85C - 024.46
47  Công ty TNHH TĐS 96028 387 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 18  Nhựt Ninh, Tân Trụ, Long An , Long An   85C - 024.46
48  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  96035 220 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 40  Tân Chánh, Cần Đước, Long An , Long An   85C - 043.87
49  Công ty TNHH GTS Thành Lộc Phát Ninh Thuận 96046 315 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 60  Thuận Mỹ, Châu Thành, Long An , Long An   61L - 011.89
50  Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN 96039 402 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 79.2  Đông Bình, Nghĩa Hưng, nam Định , Nam Định   79C-107.02(máy bay)
51  Công ty TNHH GTS Hoàng Thành Phúc 96067 488 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 200  Nam Điền, Nghĩa Hưng, Nam Đinh , Nam Định   85C-00808 (máy bay)
52  Công ty TNHH GTS Hoàng Thành Phúc 96068 488 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 50  Nam Điền, Nghĩa Hưng, Nam Đinh , Nam Định   85C-00808 (máy bay)
53  DNTN Tôm Giống Tuấn Vân 96024   Tôm thẻ  Ương giống Naupliius 500  thôn Nam, Quỳnh Liên, Hoàng Mai, Nghệ An , Nghệ An   85C - 00808 (máy bay)
54  Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận 96070 519 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16.2  Khối 6, Quỳnh Xuân Hoàng Mai Nghệ An , Nghệ An   85C-00237 (máy bay)
55  Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận 96071 519 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 70  Khối 6, Quỳnh Xuân Hoàng Mai Nghệ An , Nghệ An   85C-00237 (máy bay)
56  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94244 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 110  Hòa Hiệp Nam, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C-036.55
57  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94245 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 50  Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85T - 3604
58  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94246 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 73.5  Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85T - 3604
59  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94247 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 80  Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C - 002.92
60  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 95002 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 90  Thôn Phước Long, Hòa Tâm, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C - 031.15
61  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 96056 321 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 26.52  Hòa Xuân, Đông Hòa, Phú Yên , Phú Yên   85C-00059
62  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  96031 220 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 24  Triệu An, Triệu Phong, Quảng Tri , Quảng Trị   85C - 040.86
63  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  96032 220 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 40  Triệu An, Triệu Phong, Quảng Tri , Quảng Trị   85C - 040.86
64  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  96033 220 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Triệu An, Triệu Phong, Quảng Tri , Quảng Trị   85C - 040.86
65  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  96062   Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 20  Triệu An, Triệu PHong, Quảng Trị , Quảng Trị   85C-040.86
66  Công ty TNHH GTS Grobest VN 94233 433 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 13.5  Ngọc Đông, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C- 020.26
67  Công ty TNHH GTS Grobest VN 94234 433 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 18  An Thạnh 3, Cù Lao Dung, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C- 020.26
68  Cty Cổ phần CN Tiêu chuẩn SH GTS Vĩnh Thịnh 94237 457 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 52.5  Ấp An Nghiệp, An Thạnh 3, Cù Lao Dung, Sóc TRăng , Sóc Trăng   85C -03691
69  Công ty TNHH GTS Phát Đông Thành  96020 461 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 105  An Thạnh 2, Cù Lao Dung, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 017.33
70  Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú  96021 416 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 20  Hòa Tú 1, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C-021.19
71  Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên  96029 236 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 160  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 02454
72  Công ty Cổ phần đầu tư thủy sản CP.GOAL 96030 238 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 51  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 021.19
73  Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung  96034 220 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 17  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 020.26
74  Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận 96047 440 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 146  An Thạnh Nam, Cù Lao Dung, Sóc trăng , Sóc Trăng   79C - 100.38
75  Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận 96048 440 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 57  Bến Phà, Long Phú, Sóc trăng , Sóc Trăng   79C - 100.38
76  Công ty TNHH MTV GTS Indoanco - CN Ninh Thuận 96058 443 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 16  Trung Bình, Trần Đề, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85T - 3437
77  Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện 96064 466 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 48  Vĩnh Phước, Vĩnh Châu, Sóc Trăng , Sóc Trăng   85C - 020.26
78  Công ty TNHH Giống thủy sản Hisenor Việt Nam 94224 431 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 117.5  TânThạnh, Tân Phú Đông, Tiền Giang , Tiền Giang   85C-047.41
79  Công ty TNHH GTS Grobest VN 94232 433 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 35  Long Bình, Gò Công Tây, Tiền Giang , Tiền Giang   85C- 020.26
80  Công ty TNHH GTS Minh Vũ Ninh Thuận 96065 373 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 51  Gò Công, Gò Công Đông, Tiền Giang , Tiền Giang   85C - 04267
81  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 96051 426 Tôm sú Dưỡng giống PL 14 (11mm) 50  Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình , Thái Bình   85C - 008.08(máy bay)
82  Công ty TNHH SX GTS Đại Phát 96060 424 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 100  Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình , Thái Bình   85C - 008.08(máy bay)
83  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94242 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Quảng Thái, Quảng Sương, Thanh Hóa , Thanh Hóa   85C- 037.14 Máy bay
84  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94243 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 40  Quảng Thái, Quảng Sương, Thanh Hóa , Thanh Hóa   85C- 037.14 Máy bay
85  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94248 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Quảng Thái, Quảng Sương, Thanh Hóa , Thanh Hóa   85C - 017.19, máy bay
86  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94249 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 116  Quảng Thái, Quảng Sương, Thanh Hóa , Thanh Hóa   85C - 017.19, máy bay
87  Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận 94250 423 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 200  Quảng Thái, Quảng Sương, Thanh Hóa , Thanh Hóa   85C - 017.19, máy bay
88  Chi nhánh Công ty TNHH Tân Thuận Phát - Bình Thuận 95006 453 Tôm sú Dưỡng giống PL 11 (9mm) 60  Quảng Khê, Quảng Xương, Thanh Hóa , Thanh Hóa   85C- 039.45, máy bay
89  Công ty TNHH GTS Việt Post  96023 372 Tôm thẻ  Nuôi thương phẩm PL 12 (>9mm) 91.8  Long Sơn, Cầu Ngang, Trà Vinh , Trà Vinh  79C-139.69
90  Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN 96042 402 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 32.4  Hiệp Thạnh, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C - 028.17
91  Công ty Cổ phần Đầu tư S6 96055 321 Tôm thẻ  Dưỡng giống PL 10 (8-9mm) 34.68  Long Hữu, Duyên Hải, Trà Vinh , Trà Vinh  85C-027.82